Examples:
cartography
card
archaeology
archetype
monarchy
legal
loyal
purse
personal
cinema
kinase
car
carpenter
hippopotamus
Mesopotamia
dative
data
date
...
Vietnamese
cộng hoà
←
Japanese
共和
(borrowed)
←
Middle Chinese
共和
(derived)
→
Vietnamese
Liên bang Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Xô viết
(compound)
→
Vietnamese
Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
(compound)
→
Vietnamese
Cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na
(affix)
→
Vietnamese
Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam
(compound)
→
Vietnamese
Cộng hoà Trung Phi
(compound)
→
Vietnamese
Cộng hoà miền Nam Việt Nam
(compound)
→
Vietnamese
Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa
(compound)